Trong điều trị các bệnh lý như đau lưng, thoái hóa cột sống, đau vai gáy hay rối loạn chức năng tạng phủ, y học cổ truyền (YHCT) không chỉ sử dụng thuốc mà còn có một hệ thống phương pháp điều trị không dùng thuốc rất hiệu quả.
Các kỹ thuật như xoa bóp, bấm huyệt, giác hơi, cứu ngải… đã được ứng dụng hàng nghìn năm, giúp:
- Lưu thông khí huyết
- Thông kinh hoạt lạc
- Giảm đau tự nhiên
- Phục hồi chức năng cơ thể
Trong y học cổ truyền, xoa bóp bấm huyệt không chỉ là phương pháp hỗ trợ mà còn là một hình thức điều trị độc lập, giúp điều hòa khí huyết, thông kinh lạc và giảm đau hiệu quả mà không cần dùng thuốc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 19 kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt quan trọng nhất trong Đông y. Khác với các bài viết mang tính lý thuyết, phần dưới đây sẽ hướng dẫn cụ thể cách thực hiện từng kỹ thuật, để bạn có thể áp dụng ngay tại nhà.
Hướng dẫn chi tiết cách thực hiện và ứng dụng thực tế
Trong y học cổ truyền, xoa bóp bấm huyệt là một nhóm phương pháp điều trị không dùng thuốc rất quan trọng. Nếu dùng đúng kỹ thuật, đúng vị trí và đúng mức độ tác động, người thực hiện có thể giúp người bệnh thư giãn gân cơ, lưu thông khí huyết, thông kinh hoạt lạc, giảm đau và hỗ trợ phục hồi chức năng vận động.
Khác với suy nghĩ phổ biến rằng xoa bóp chỉ đơn thuần là “mát-xa cho dễ chịu”, trong Đông y, mỗi động tác đều có mục đích riêng. Có thủ thuật thiên về làm nóng, có thủ thuật thiên về thư giãn cơ, có động tác giúp khai thông kinh lạc, cũng có động tác tác động sâu hơn vào huyệt vị để điều chỉnh rối loạn tại chỗ và toàn thân.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ 19 kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt cơ bản trong y học cổ truyền, kèm theo mô tả chi tiết, cách làm, tác dụng và lưu ý khi áp dụng.
Xoa bóp bấm huyệt trong YHCT là gì?
Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp dùng bàn tay, ngón tay hoặc một phần của chi trên tác động cơ học lên da, cơ, gân, khớp và huyệt đạo. Mục tiêu của phương pháp này không chỉ là làm giảm đau tại chỗ mà còn điều hòa hoạt động của kinh lạc và tạng phủ theo lý luận Đông y.
Trong thực hành lâm sàng, xoa bóp bấm huyệt thường được ứng dụng trong các trường hợp như đau cổ vai gáy, đau lưng, đau thần kinh tọa, co cứng cơ, tê bì chân tay, hạn chế vận động khớp, mỏi mệt, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa cơ năng… Tùy từng bệnh cảnh, thầy thuốc sẽ phối hợp nhiều thủ thuật khác nhau chứ không dùng một động tác đơn lẻ.
Về nguyên tắc, các động tác thường được thực hiện theo trình tự từ nhẹ đến mạnh, từ nông đến sâu, từ vùng rộng đến điểm khu trú. Cách làm này giúp cơ thể thích nghi dần, tránh gây đau hoặc phản ứng co cứng ngược.

19 kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt
Nguyên tắc chung trước khi thực hiện 19 kỹ thuật xoa bóp
Trước khi đi vào từng kỹ thuật cụ thể, người thực hiện cần nắm một số nguyên tắc chung.
- Thứ nhất, tay phải sạch, ấm, móng tay cắt gọn. Nếu tay lạnh mà chạm vào vùng đau, cơ sẽ co lại và làm giảm hiệu quả điều trị.
- Thứ hai, người bệnh nên ở tư thế thoải mái, thả lỏng vùng cần tác động. Ví dụ, khi làm vùng cổ vai gáy có thể ngồi tựa hoặc nằm sấp; khi làm vùng thắt lưng nên nằm sấp hoặc nằm nghiêng tùy tình trạng đau.
- Thứ ba, động tác phải đều, có nhịp, không giật cục. Dù là động tác mạnh như đấm, chặt hay bấm huyệt, lực vẫn phải được kiểm soát.
- Thứ tư, cần quan sát phản ứng của người bệnh. Nếu thấy đau tăng, chóng mặt, toát mồ hôi, khó chịu hoặc vùng da phản ứng bất thường thì phải giảm lực hoặc dừng lại.
- Thứ năm, không nên áp dụng tùy tiện trên vùng đang viêm cấp, chấn thương mới, vết thương hở, gãy xương chưa ổn định, xuất huyết, bệnh da lây nhiễm hoặc người có tình trạng toàn thân quá yếu.
Danh sách 19 kỹ thuật như sau:
Xoa bóp bấm huyệt có 19 kỹ thuật cơ bản, được chia thành 4 nhóm: các thủ thuật trên da, các thủ thuật tác động vào cơ, các thủ thuật tác động lên khớp, các thủ thuật tác động lên huyệt
Các thủ thuật trên da (7)
- Xoa
- Xát
- Miết
- Phân
- Hợp
- Véo
- Vỗ (Phát)
Các thủ thuật tác động lên cơ (6)
- Day
- Chặt
- Đấm
- Lăn
- Bóp
- Vờn
Các thủ thuật tác động lên khớp (3)
- Vận động
- Vê
- Rung
Các thủ thuật tác động lên huyệt (3)
- Ấn
- Bấm
- Điểm

19 kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt
I. Các thủ thuật trên da (7)
1. Xoa (摩法) – Làm ấm và khởi động vùng điều trị
Xoa là gì?
- Xoa là kỹ thuật dùng gốc bàn tay, mô ngón cái hoặc lòng bàn tay di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt da theo đường tròn hoặc cung tròn. Đây thường là một trong những động tác mở đầu vì có tác dụng làm quen, làm ấm vùng điều trị và giúp người bệnh thư giãn.
Cách thực hiện
Người làm đặt lòng bàn tay áp nhẹ lên vùng cần tác động, sau đó di chuyển theo vòng tròn đều, liên tục. Lực tay vừa phải, chủ yếu tác động nông trên da và lớp cơ nông. Tốc độ không quá nhanh, không quá chậm, đủ để tạo cảm giác êm và ấm.
Nếu xoa ở bụng, thường xoa theo chiều kim đồng hồ để hỗ trợ lưu thông tiêu hóa. Nếu xoa ở lưng hoặc vai gáy, có thể đi theo vòng tròn nhỏ rồi mở rộng dần trên cả mảng cơ.
- Dùng lòng bàn tay đặt lên vùng cần xoa (lưng, bụng, cổ…)
- Xoa theo vòng tròn đều, lực nhẹ đến trung bình
- Di chuyển chậm, liên tục, không giật cục
- Thực hiện trong 2–5 phút
Cảm giác đúng:
- Ấm lên dần
- Dễ chịu, không đau
Tác dụng
- Xoa giúp làm mềm da, làm nóng nhẹ tại chỗ, thúc đẩy tuần hoàn nông, thư giãn tâm lý và chuẩn bị cho các động tác mạnh hơn phía sau. Trong nhiều trường hợp đau nhẹ, căng cứng nhẹ hoặc mệt mỏi, chỉ riêng động tác xoa cũng đã tạo cảm giác dễ chịu rõ rệt.
Ứng dụng thường gặp
- Xoa thường dùng ở vùng trán khi đau đầu nhẹ, vùng bụng khi đầy chướng, vùng lưng khi mỏi, vùng vai gáy khi bắt đầu buổi trị liệu. Đây cũng là động tác thích hợp cho người già, người thể trạng yếu hoặc người mới làm quen với xoa bóp.
2. Xát (擦法) – Tạo nhiệt mạnh
Xát là gì?
- Xát là động tác dùng gan bàn tay, mô út hoặc lòng bàn tay chà đi chà lại trên da theo một hướng nhất định để tạo nhiệt mạnh hơn động tác xoa. So với xoa, xát có tính kích thích rõ hơn.
Cách thực hiện
Người thực hiện đặt phần gan tay hoặc mô út áp sát lên da, rồi xát nhanh theo chiều dọc hoặc ngang tùy vùng cơ thể. Vùng lưng thường xát dọc hai bên cột sống; vùng vai có thể xát ngang; vùng khớp gối có thể xát vòng quanh khớp.
Lực xát phải đủ để sinh nhiệt nhưng không làm rát da. Thời gian mỗi vùng thường ngắn hơn xoa, chỉ vài chục giây đến vài phút tùy mức đáp ứng.
- Dùng gan bàn tay hoặc cạnh bàn tay
- Xát nhanh theo chiều:
- Lên xuống (lưng)
- Ngang (vai)
- Tăng dần tốc độ, lực vừa phải
- Thực hiện 1–3 phút
Cảm giác đúng:
- Nóng rõ vùng da
- Hơi đỏ lên
Tác dụng
- Xát có tác dụng làm nóng nhanh, tăng tuần hoàn tại chỗ, tán hàn, giảm co cứng cơ và làm mềm tổ chức trước khi chuyển sang động tác sâu hơn. Trong các chứng đau do lạnh, đau tăng khi trời lạnh ẩm, xát thường được dùng rất hiệu quả.
Ứng dụng:
- Đau do lạnh
- Lạnh tay chân
Lưu ý
- Không nên xát quá lâu trên da mỏng hoặc người có da nhạy cảm, vì có thể gây đỏ rát hoặc kích ứng.
3. Miết (抹法) – Thông kinh lạc
Miết là động tác dùng ngón tay hoặc mô ngón cái miết dọc theo cơ hoặc kinh lạc.
Cách thực hiện:
- Dùng ngón tay cái hoặc 2–3 ngón
- Miết dọc theo cơ hoặc đường kinh (ví dụ dọc sống lưng)
- Lực từ nhẹ → tăng dần
- Thực hiện 10–20 lần
Cảm giác đúng:
- Căng nhẹ, hơi đau
- Có cảm giác “chạy dọc”
Tác dụng:
- Thông kinh
- Giảm tắc nghẽn
Ứng dụng:
- Đau cổ vai gáy, đau dọc cột sống, đau cơ.
4. Phân
Phân là gì?
- Phân là kỹ thuật dùng hai tay hoặc hai ngón tay tách mô mềm ra hai phía ngược nhau. Đây là động tác mang tính “mở”, làm giãn và phân tán sự co tụ.
Cách thực hiện
- Người thực hiện đặt hai tay hoặc hai ngón ở vị trí gần nhau trên vùng cơ cần tác động, sau đó đẩy dần sang hai bên đối diện.
- Có thể làm đối xứng từ giữa ra ngoài, ví dụ từ giữa trán phân sang hai bên thái dương, hoặc từ giữa lưng phân sang hai bên mạn sườn tùy mục đích.
Tác dụng
- Phân có tác dụng làm giãn cơ, thư cân, mở rộng vùng đang co rút, giúp người bệnh dễ chịu hơn khi cảm giác căng tức hoặc bí bách tập trung ở một vùng.
Ứng dụng
- Thường dùng ở vùng trán, ngực, lưng, bụng, giữa hai bả vai hoặc những nơi cần làm giãn tổ chức mềm theo chiều ngang.
5. Hợp
Hợp là gì?
- Nếu phân là động tác tách ra thì hợp là động tác gom lại. Người thực hiện dùng hai tay tác động từ hai phía hướng vào giữa, tạo cảm giác hội tụ và nâng đỡ khối cơ.
Cách thực hiện
- Đặt hai bàn tay ở hai bên vùng cơ, rồi đẩy nhẹ nhàng vào trung tâm.
- Động tác cần mềm mại, đều, không ép quá mạnh.
- Có thể phối hợp hợp sau phân để tạo nhịp mở – đóng, giúp vùng cơ được thư giãn tốt hơn.
Tác dụng
- Hợp giúp điều hòa trương lực cơ, tăng cảm giác chắc và ấm, hỗ trợ lưu thông máu ở vùng tổ chức mềm đang nhão hoặc mỏi. Trong thực hành, phân và hợp thường đi cùng nhau.
Ứng dụng
- Hay dùng ở vùng trán, ngực, bụng, lưng hoặc các mảng cơ lớn cần điều hòa lực tác động.
6. Véo
Véo là gì?
- Véo là kỹ thuật dùng ngón cái và ngón trỏ hoặc nhiều ngón tay kẹp nhẹ da và tổ chức nông rồi nhấc lên một cách nhanh, nhịp nhàng. Đây là động tác tác động nông nhưng có tính kích thích khá rõ.
Cách thực hiện
- Dùng ngón tay kẹp một nếp da nhỏ rồi nhấc nhẹ lên, sau đó thả ra và di chuyển sang vị trí kế tiếp.
- Lực véo phải vừa, không làm bầm tím.
- Có thể thực hiện liên tiếp theo đường đi nhất định.
Tác dụng
- Véo giúp kích thích tuần hoàn nông, làm tăng cảm giác tỉnh táo, tăng phản ứng thần kinh – cơ ở lớp nông, hỗ trợ giảm tê bì nhẹ hoặc tăng cảm giác tại chỗ.
Lưu ý
- Động tác này không phù hợp với người da mỏng, dễ xuất huyết, người đang dùng thuốc chống đông hoặc vùng da đang viêm.
7. Vỗ / phát
Vỗ, phát là gì?
- Vỗ hoặc phát là động tác dùng bàn tay khum, lòng bàn tay hoặc các đầu ngón tay gõ vỗ nhẹ, có tiết tấu lên vùng điều trị. Đây là một kỹ thuật tạo kích thích đều và tương đối rộng.
Cách thực hiện
- Bàn tay thả lỏng, cổ tay mềm.
- Vỗ nhịp nhàng lên vùng cơ lớn như lưng, vai, mông, đùi.
- Nếu dùng bàn tay khum sẽ tạo tiếng “bộp” đặc trưng mà không quá đau.
- Tốc độ có thể nhanh hơn xoa, nhưng lực phải phù hợp với thể trạng người bệnh.
Tác dụng
- Vỗ/phát có tác dụng kích thích thần kinh cơ, làm giãn cơ sau giai đoạn day bóp, tăng tuần hoàn và tạo cảm giác thoáng, nhẹ. Đây cũng là động tác kết thúc tốt ở những vùng cơ lớn.
Ứng dụng
- Thường dùng ở vai gáy, lưng, mông, đùi; ít dùng ở vùng xương nhô, vùng bụng hoặc vùng quá nhạy cảm.
II. Các thủ thuật tác động lên cơ (6)
8. Day (揉法) – Giảm đau sâu trong cơ
Day là gì?
- Day là kỹ thuật dùng ngón tay, mô ngón cái, gốc bàn tay hoặc lòng bàn tay ấn xuống rồi xoay tròn liên tục tại một điểm hoặc một vùng nhỏ. Đây là một trong những động tác quan trọng nhất trong xoa bóp.
Cách thực hiện
Đặt phần tay cần day lên điểm đau hoặc huyệt, ấn một lực vừa đủ xuống dưới rồi xoay tròn đều. Vòng xoay nhỏ, liên tục, không trượt trên da quá nhiều. Có thể day tại một điểm 30 giây đến vài phút tùy mục đích.
- Dùng: Ngón cái hoặc gốc bàn tay
- Ấn nhẹ xuống cơ, sau đó xoay tròn nhỏ
- Giữ lực đều, không ấn quá mạnh
- Mỗi điểm day 30–60 giây
Cảm giác đúng:
- Hơi đau dễ chịu
- Căng cơ giảm dần
Tác dụng
- Day giúp làm mềm khối cơ co cứng, hoạt huyết, giảm đau, thông kinh lạc và tác động khá sâu mà vẫn êm. Trong điều trị đau cơ xương khớp, day gần như luôn xuất hiện.
Ứng dụng
- Rất hay dùng ở huyệt, ở điểm đau khu trú, vùng cơ cạnh sống, yêu thống, đau vai gáy, thắt lưng, bắp chân.
- Với người bị yêu thống (đau cột sống thắt lưng), nên kết hợp day cơ và đeo đai lưng để giảm tải áp lực khi vận động.
9. Chặt
Chặt là gì?
- Chặt là động tác dùng bờ trụ của bàn tay gõ liên tiếp lên vùng cơ. Động tác có nhịp, dứt khoát nhưng phải kiểm soát tốt để không gây đau.
Cách thực hiện
- Bàn tay duỗi tương đối thẳng, hơi khum tự nhiên, dùng cạnh ngoài của bàn tay tác động liên tiếp lên vùng cơ lớn.
- Cổ tay phải mềm để lực phân tán đều, tránh cứng tay làm đau người bệnh.
Tác dụng
- Chặt có tác dụng kích thích cơ, tăng tuần hoàn, làm lỏng cơ vùng rộng và tạo cảm giác thoải mái sau khi các khối cơ đã được làm mềm bằng xoa, xát, day, bóp.
Lưu ý
- Không chặt vào vùng cổ trước, vùng xương nhô rõ, khớp viêm đau hoặc vùng quá gầy.
10. Đấm
Đấm là gì?
- Đấm là động tác dùng bàn tay nắm hờ để gõ lên vùng cơ lớn. Đây là động tác mạnh hơn vỗ và thường chỉ dùng ở các mảng cơ dày.
Cách thực hiện
- Người thực hiện nắm tay hờ, dùng mặt ngoài mềm của nắm tay đấm nhịp nhàng lên vùng cơ.
- Lực không xuất phát từ vai mà từ cổ tay và cẳng tay để dễ kiểm soát hơn. Đấm phải đều tay, tránh quá mạnh.
Tác dụng
- Đấm giúp kích thích tuần hoàn, làm thư giãn cơ dày, giảm cảm giác mỏi nặng ở lưng, mông, đùi. Đối với người mệt mỏi cơ học sau lao động nặng, động tác này thường tạo cảm giác “đã lưng” rất rõ.
Lưu ý
- Không đấm lên thận, cột sống, vùng đau cấp, vùng bầm tím hoặc người loãng xương.
11. Lăn (滚法) – Tác động diện rộng
Lăn là gì?
- Lăn là động tác dùng mu bàn tay hoặc phần tiếp xúc từ cổ tay đến mu bàn tay lăn qua lại trên vùng cơ. Đây là kỹ thuật đặc trưng trong xoa bóp cổ truyền, tạo tác động sâu, rộng mà tương đối êm.
Cách thực hiện
Bàn tay hơi gập tự nhiên, dùng phần mu bàn tay và cổ tay lăn liên tục trên vùng điều trị. Động tác yêu cầu cổ tay mềm, nhịp đều, không bị ngắt quãng. Khi làm đúng, người bệnh sẽ cảm thấy lực thấm sâu nhưng không quá đau.
- Co nhẹ bàn tay
- Dùng mu bàn tay lăn trên cơ
- Di chuyển đều, liên tục
- Thực hiện 2–5 phút
Tác dụng
- Lăn giúp thư giãn cơ, giảm co cứng, tăng tuần hoàn và đặc biệt phù hợp với vùng cơ lớn hoặc vùng đau mạn tính.
- Trong nhiều phác đồ trị đau lưng và đau vai gáy, lăn là thủ thuật rất giá trị.
Ứng dụng
- Hay dùng ở lưng, vai, mông, đùi, cánh tay.
12. Bóp
Bóp là gì?
- Bóp là động tác dùng toàn bộ bàn tay nắm lấy khối cơ, ép nhẹ rồi thả ra nhịp nhàng. Đây là thủ thuật cơ bản, dễ hiểu, dễ làm và rất hiệu quả trong giảm căng cứng cơ.
Cách thực hiện
Dùng bàn tay ôm lấy bó cơ, bóp vừa phải rồi thả ra. Có thể di chuyển dọc theo chiều dài khối cơ. Động tác nên có nhịp, tránh bóp giật cục hoặc véo da gây đau.
- Dùng ngón tay cái + các ngón còn lại
- Bóp – nhấc – thả cơ
- Lặp lại liên tục
- 2–3 phút mỗi vùng
Tác dụng
- Bóp giúp tăng tuần hoàn trong cơ, giảm mỏi, làm mềm bó cơ và hỗ trợ thải trừ ứ trệ. Sau khi bóp tốt, người bệnh thường thấy vùng cơ nhẹ hơn và dễ vận động hơn.
Ứng dụng
- Rất phù hợp cho cơ thang vùng vai, bắp tay, cẳng tay, bắp chân, đùi. Đây cũng là động tác người nhà có thể hỗ trợ nhau khá an toàn nếu làm đúng lực.
13. Vờn
Vờn là gì?
- Vờn là động tác kết hợp khéo léo giữa các ngón tay để làm cho khối cơ hoặc tổ chức dưới da chuyển động nhịp nhàng như được “vờn” qua lại. So với bóp, vờn tinh tế hơn và tạo cảm giác mềm sâu.
Cách thực hiện
- Dùng các ngón tay và lòng bàn tay phối hợp nhịp nhàng để nâng, chuyển và lăn khối cơ qua lại giữa hai tay hoặc giữa các ngón. Động tác cần mềm, liên tục, đều nhịp.
Tác dụng
- Vờn làm mềm cơ, thư giãn gân, tăng tính linh hoạt của tổ chức mềm, giảm cảm giác căng cứng kéo dài. Với những vùng cơ bị “chai”, “cứng lì”, vờn có thể tạo hiệu quả rất tốt nếu làm đủ thời gian.
Ứng dụng
- Thường dùng ở vai, cánh tay, đùi, bắp chân hoặc những vùng cơ tương đối dày.
III. Các thủ thuật tác động lên khớp (3)
14. Vận động
Vận động trong xoa bóp là gì?
- Vận động là kỹ thuật dùng các động tác gấp, duỗi, xoay, nghiêng, kéo giãn hoặc di động khớp trong tầm an toàn để phục hồi biên độ vận động và giảm co cứng.
Cách thực hiện
- Tùy từng khớp mà cách làm khác nhau. Ví dụ với cổ có thể vận động nhẹ theo hướng cúi, ngửa, nghiêng, xoay biên độ nhỏ. Với vai có thể nâng tay, xoay vai, dạng – khép nhẹ. Với khớp gối có thể gấp – duỗi có hỗ trợ.
- Điểm quan trọng là vận động phải chậm, êm, không cố bẻ mạnh. Nếu người bệnh đau, cần dừng ở ngưỡng chịu được.
Tác dụng
- Vận động giúp chống cứng khớp, cải thiện dinh dưỡng sụn khớp, phục hồi chức năng và duy trì kết quả sau xoa bóp. Trong các chứng đau mạn tính, chỉ xoa bóp mà thiếu vận động thì hiệu quả thường không bền.
Lưu ý
- Không tự vận động mạnh trong giai đoạn chấn thương cấp, nghi ngờ trật khớp, gãy xương hoặc đau thần kinh nặng chưa được đánh giá kỹ.
15. Vê
Vê là gì?
- Vê là kỹ thuật dùng ngón tay cái và ngón trỏ hoặc nhiều ngón tay vê qua lại một đoạn gân, cơ nhỏ hoặc vùng mô mềm như động tác se nhẹ. Đây là động tác khá tinh, thường dùng cho vùng nhỏ.
Cách thực hiện
- Kẹp nhẹ tổ chức cần tác động giữa các ngón tay rồi vê qua lại theo nhịp đều. Lực không lớn nhưng phải đủ để tổ chức chuyển động giữa các ngón.
Tác dụng
- Vê giúp làm mềm gân cơ nhỏ, tăng tuần hoàn tại chỗ, giảm co kéo ở các vùng hẹp như quanh cổ tay, cẳng tay, quanh mắt cá hoặc dọc một bó gân cơ nhỏ.
Ứng dụng
- Thường dùng ở cẳng tay, bàn tay, bàn chân, quanh gân gót, các vùng cơ nhỏ và nông.
16. Rung
Rung là gì?
- Rung là kỹ thuật tạo dao động nhỏ, nhanh và liên tục lên một vùng cơ thể hoặc một chi thể. Động tác này có thể làm tại chỗ hoặc truyền rung dọc theo chi.
Cách thực hiện
- Dùng bàn tay giữ lên vùng cần rung rồi tạo dao động nhanh từ cổ tay hoặc cẳng tay. Nếu rung chi, người thực hiện cầm đầu chi và rung nhẹ nhàng trong biên độ nhỏ.
Tác dụng
- Rung giúp thư giãn cơ, giảm co cứng, an thần nhẹ, làm dịu cảm giác đau và tăng cảm giác “thả lỏng”. Đây là động tác rất tốt ở giai đoạn cuối của một buổi xoa bóp.
Ứng dụng
- Hay dùng ở vai, lưng, chi trên, chi dưới; đặc biệt phù hợp cho người căng cứng hoặc khó thả lỏng.
IV. Các thủ thuật tác động lên huyệt (3)
17. Ấn
Ấn là gì?
- Ấn là động tác dùng ngón tay, mô ngón cái hoặc lòng bàn tay ép xuống một điểm hoặc một vùng trong một khoảng thời gian nhất định. So với bấm, ấn nhẹ hơn và ít đột ngột hơn.
Cách thực hiện
Đặt ngón tay vuông góc với điểm cần tác động, từ từ tăng lực rồi giữ trong vài giây đến vài chục giây, sau đó thả chậm. Có thể lặp lại nhiều lần. Khi ấn vào huyệt, cảm giác thường là tức nhẹ, căng tức lan hoặc đau chịu được.
- Xác định đúng huyệt
- Dùng ngón cái ấn vuông góc
- Giữ 5–10 giây → thả
- Lặp lại 5–10 lần
Tác dụng
- Ấn giúp giảm đau, thư giãn cơ, điều hòa khí huyết, làm quen trước khi chuyển sang bấm hoặc điểm. Đây là kỹ thuật an toàn hơn cho người mới bắt đầu hoặc người có ngưỡng đau thấp.
Ứng dụng
- Dùng nhiều trên huyệt, trên điểm đau cơ, hoặc vùng co cứng khu trú.
18. Bấm
Bấm là gì?
- Bấm là kỹ thuật dùng đầu ngón tay, thường là ngón cái, tác động sâu hơn và rõ lực hơn vào huyệt hoặc điểm đau. So với ấn, bấm có tính điều trị mạnh hơn.
Cách thực hiện
Xác định đúng huyệt hoặc điểm đau, đặt ngón cái ổn định, rồi tăng lực từ từ đến ngưỡng tác dụng. Giữ lực một lúc rồi nhả chậm. Có thể bấm theo nhịp hoặc bấm giữ tùy mục tiêu điều trị.
Không nên bấm kiểu giật cục, đè mạnh ngay từ đầu hoặc cố gây đau. Bấm đúng là đau tức “đến ngưỡng có tác dụng”, không phải càng đau càng tốt.
- Dùng lực mạnh hơn
- Ấn nhanh – dứt khoát
- Giữ 3–5 giây
Tác dụng
- Bấm giúp thông kinh lạc, giảm đau, giải phóng co cứng sâu, tác động vào phản xạ thần kinh – thể dịch qua huyệt vị.
- Đây là kỹ thuật rất quen thuộc trong điều trị đau vai gáy, đau thắt lưng, tê bì, đau đầu, mất ngủ.
19. Điểm
Điểm là gì?
- Điểm là động tác dùng đầu ngón tay, khớp ngón tay hoặc khuỷu tay tác động rất tập trung vào một điểm nhỏ, thường là huyệt hoặc điểm đau chói. Đây là kỹ thuật có tính chính xác cao và thường đòi hỏi kinh nghiệm hơn.
Cách thực hiện
Sau khi xác định đúng vị trí, người thực hiện dùng đầu ngón hoặc khớp ngón tay đặt chính xác lên điểm cần tác động, rồi tăng lực theo hướng vuông góc hoặc hơi chếch tùy vùng giải phẫu. Lực tập trung hơn bấm, diện tiếp xúc nhỏ hơn nên cảm giác sẽ rõ hơn.
- Tác động chính xác vào huyệt quan trọng
- Thường cần người có chuyên môn
Tác dụng
- Điểm giúp giải quyết những điểm đau khu trú, điểm co cứng sâu, huyệt có phản ứng mạnh. Trong tay người có kinh nghiệm, đây là kỹ thuật rất hiệu quả. Tuy nhiên nếu làm sai hoặc quá mạnh có thể khiến người bệnh đau tăng.
Lưu ý
Không nên để người không có kinh nghiệm tự điểm mạnh vào các vùng nguy hiểm như cổ, gáy, hố thượng đòn, vùng gần mạch máu lớn hoặc dây thần kinh quan trọng.
👉 Các kỹ thuật này liên quan trực tiếp đến hệ thống:
- Ngũ du huyệt
- Nguyên huyệt
- Kinh lạc
V. Cách kết hợp hiệu quả (QUAN TRỌNG)
Một quy trình đơn giản tại nhà:
- Xoa → làm ấm
- Xát → tăng nhiệt
- Day → giảm đau
- Bấm huyệt → tác động sâu
- Chườm nóng → duy trì hiệu quả
VI. Kết hợp với sản phẩm để tăng hiệu quả
Trong thực tế, nhiều người kết hợp:
- Xoa bóp + bấm huyệt
- Sản phẩm hỗ trợ
👉 Ví dụ:
Tiêu Chấn Thủy giúp:
- Giảm đau nhanh
- Tăng hiệu quả xoa bóp
- Phù hợp đau xương khớp, đau lưng
VII. Lưu ý quan trọng
- Không làm khi đang viêm cấp
- Không bấm huyệt sai vị trí
- Không dùng lực quá mạnh
- Người già cần làm nhẹ
VIII. Kết luận
Xoa bóp bấm huyệt không chỉ là phương pháp dân gian mà là một hệ thống điều trị hoàn chỉnh của y học cổ truyền.
Nếu thực hiện đúng cách và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể:
- Giảm đau
- Tăng vận động
- Cải thiện sức khỏe lâu dài
Hướng dẫn chi tiết
- https://youtu.be/e4QhBC03OJw
- 19 kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt của y học cổ truyền (YHCT). Giảng viên của Bệnh viện YHCT Hà Đông, Hà Nội




COMMENTS